Giá bán thép ống mạ kẽm đen tại Quận 4 cập nhật nhanh nhất

Giá bán thép ống mạ kẽm đen tại Quận 4 Tp. Hồ Chí Minh. Sắt thép Trường Phát cập nhật bảng giá bán thép ống mạ kẽm đen với số lượng cung cấp lớn. Cung cấp liên tục cho độc giả bảng giá bán thép ống mạ kẽm đen cập nhật luôn luôn mới.

Thép ống mạ kẽm đen
Thép ống mạ kẽm đen giá rẻ`

Để có bảng báo giá bán thép ống mạ kẽm đen mới nhất trong ngày, Quý khách xin vui lòng liên hệ lên khối văn phòng công ty:

Hotline: 0972.046.039 – 0909.849.083

Bảng giá thép ống mạ kẽm đen.

STT Tên sản phẩm Độ dài(m) Trọng lượng(Kg) Tổng giá chưa VAT
1 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6 3.45 60,375
2 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 6 3.77 65,975
3 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6 4.08 71,400
4 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 6 4.7 82,250
5 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6 2.41 42,175
6 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 6 2.63 46,025
7 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6 2.84 49,700
8 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 6 3.25 56,875
9 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6 2.79 48,825
10 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 6 3.04 53,200
11 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6 3.29 57,575
12 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6 3.78 66,150
13 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6 3.54 61,950
14 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 6 3.87 67,725
15 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6 4.2 73,500
16 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6 4.83 84,525
17 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 6 5.14 89,950
18 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6 6.05 105,875
19 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6 5.43 95,025
20 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 6 5.94 103,950
21 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6 6.46 113,050
22 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6 7.47 130,725
23 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 6 7.97 139,475
24 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 6 9.44 165,200
25 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 6 10.4 182,000
26 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 6 11.8 206,500
27 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 6 12.72 222,600
28 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6 4.48 78,400
29 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 6 4.91 85,925
30 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6 5.33 93,275
31 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6 6.15 107,625
32 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6 6.56 114,800
33 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 6 7.75 135,625
34 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 6 8.52 149,100
35 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6 6.84 119,700
36 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 6 7.5 131,250
37 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6 8.15 142,625
38 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6 9.45 165,375
39 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 6 10.09 176,575
40 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6 11.98 209,650
41 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 6 13.23 231,525
42 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 6 15.06 263,550
43 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 6 16.25 284,375
44 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6 5.43 95,025
45 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 6 5.94 103,950
46 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6 6.46 113,050
47 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6 7.47 130,725
48 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 6 7.97 139,475
49 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6 9.44 165,200
50 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 6 10.4 182,000
51 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 6 11.8 206,500
52 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 6 12.72 222,600
53 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6 8.25 144,375
54 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 6 9.05 158,375
55 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6 9.85 172,375
56 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6 11.43 200,025
57 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 6 12.21 213,675
58 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6 14.53 254,275
59 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 280,875
60 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 6 18.3 320,250
61 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 6 19.78 346,150
62 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 6 21.79 381,325
63 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 6 23.4 409,500
64 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 6 5.88 102,900
65 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 6 7.31 127,925
66 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 6 8.02 140,350
67 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6 8.72 152,600
68 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6 10.11 176,925
69 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6 10.8 189,000
70 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6 12.83 224,525
71 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 6 14.17 247,975
72 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 6 16.14 282,450
73 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 6 17.43 305,025
74 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 6 19.33 338,275
75 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 6 20.57 359,975
76 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 6 12.16 212,800
77 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6 13.24 231,700
78 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 6 15.38 269,150
79 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6 16.45 287,875
80 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6 19.61 343,175
81 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6 21.7 379,750
82 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 6 24.8 434,000
83 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 6 26.85 469,875
84 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 6 29.88 522,900
85 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 6 31.88 557,900
86 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 6 33.86 592,550
87 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 6 16.02 280,350
88 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 6 19.27 337,225
89 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 6 23.01 402,675
90 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 6 25.47 445,725
91 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 6 29.14 509,950
92 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 6 31.56 552,300
93 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 6 35.15 615,125
94 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 6 37.35 653,625
95 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 6 38.39 671,825
96 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 6 10.09 176,575
97 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 6 10.98 192,150
98 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 6 12.74 222,950
99 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6 13.62 238,350
100 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 283,850
101 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 5 17.94 313,950
102 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 6 20.47 358,225
103 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 6 22.14 387,450
104 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 6 24.6 430,500
105 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 6 26.23 459,025
106 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 6 27.83 487,025
107 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 6 19.33 338,275
108 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6 20.68 361,900
109 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6 24.69 432,075
110 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6 27.34 478,450
111 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 6 31.29 547,575
112 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 6 33.89 593,075
113 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 6 37.77 660,975
114 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 6 40.33 705,775
115 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 6 42.87 750,225
116 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 6 12.16 212,800
117 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 6 13.24 231,700
118 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 6 15.38 269,150
119 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 6 16.45 287,875
120 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6 19.61 343,175
121 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6 21.7 379,750
122 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 6 24.8 434,000
123 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 6 26.85 469,875
124 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 6 29.88 522,900
125 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 6 31.88 557,900
126 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 6 33.86 592,550
127 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 6 20.68 361,900
128 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 6 24.69 432,075
129 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6 27.34 478,450
130 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 6 31.29 547,575
131 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 6 33.89 593,075
132 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 6 37.77 660,975
133 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 6 40.33 705,775
134 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 6 42.87 750,225
135 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 6 24.93 436,275
136 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 6 29.79 521,325
137 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 6 33.01 577,675
138 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 6 37.8 661,500
139 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 6 40.98 717,150
140 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 6 45.7 799,750
141 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 6 48.83 854,525
142 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 6 51.94 908,950
143 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 6 56.58 990,150
144 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 6 61.17 1,070,475
145 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 6 64.21 1,123,675
146 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6 29.79 521,325
147 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6 33.01 577,675
148 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 6 37.8 661,500
149 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 6 40.98 717,150
150 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 6 45.7 799,750
151 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 6 48.83 854,525
152 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 6 51.94 908,950
153 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 6 56.58 990,150
154 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 6 61.17 1,070,475
155 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 6 64.21 1,123,675
Thép ống mạ kẽm Hòa Phát
156 Ống mạ kẽm D12.7 x 1.0 6 1.73 30,275
157 Ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 6 1.89 33,075
158 Ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 6 2.04 35,700
159 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 6 2.2 38,500
160 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 6 2.41 42,175
161 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 6 2.61 45,675
162 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 6 3 52,500
163 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 6 3.2 56,000
164 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 6 3.76 65,800
165 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 6 2.99 52,325
166 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 6 3.27 57,225
167 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 6 3.55 62,125
168 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 6 4.1 71,750
169 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 6 4.37 76,475
170 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 6 5.17 90,475
171 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 6 5.68 99,400
172 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6 6.43 112,525
173 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6 6.92 121,100
174 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 6 3.8 66,500
175 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 6 4.16 72,800
176 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 6 4.52 79,100
177 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 6 5.23 91,525
178 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 6 5.58 97,650
179 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6 6.62 115,850
180 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 6 7.29 127,575
181 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 6 8.29 145,075
182 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 6 8.93 156,275
183 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 6 4.81 84,175
184 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 6 5.27 92,225
185 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 6 5.74 100,450
186 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6 6.65 116,375
187 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 6 7.1 124,250
188 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 6 8.44 147,700
189 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 6 9.32 163,100
190 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 6 10.62 185,850
191 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 6 11.47 200,725
192 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 6 12.72 222,600
193 Ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 6 13.54 236,950
194 Ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 6 14.35 251,125
195 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 6 5.49 96,075
196 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6 6.02 105,350
197 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6 6.55 114,625
198 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 6 7.6 133,000
199 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 6 8.12 142,100
200 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 6 9.67 169,225
201 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 6 10.68 186,900
202 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 6 12.18 213,150
203 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 6 13.17 230,475
204 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 6 14.63 256,025
205 Ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 6 15.58 272,650
206 Ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 6 16.53 289,275
207 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6 6.69 117,075
208 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 6 7.28 127,400
209 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 6 8.45 147,875
210 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 6 9.03 158,025
211 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 6 10.76 188,300
212 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 6 11.9 208,250
213 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 6 13.58 237,650
214 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 6 14.69 257,075
215 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 6 16.32 285,600
216 Ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 6 17.4 304,500
217 Ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 6 18.47 323,225
218 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 6 8.33 145,775
219 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 6 9.67 169,225
220 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 6 10.34 180,950
221 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.8 6 12.33 215,775
222 Ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 6 13.64 238,700
223 Ống mạ kẽm D48.1 x 2.3 6 15.59 272,825
224 Ống mạ kẽm D48.1 x 2.5 6 16.87 295,225
225 Ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 6 18.77 328,475
226 Ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 6 20.02 350,350
227 Ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 6 21.26 372,050
228 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 6 12.12 212,100
229 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 6 12.96 226,800
230 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 6 15.47 270,725
231 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 6 17.13 299,775
232 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 6 19.6 343,000
233 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 6 21.23 371,525
234 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 6 23.66 414,050
235 Ống mạ kẽm D59.9 x 3.0 6 25.26 442,050
236 Ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 6 26.85 469,875
237 Ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 6 16.45 287,875
238 Ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 6 19.66 344,050
239 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 6 21.78 381,150
240 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 6 24.95 436,625
241 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 6 27.04 473,200
242 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 6 30.16 527,800
243 Ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 6 32.23 564,025
244 Ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 6 34.28 599,900
245 Ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 6 19.27 337,225
246 Ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 6 23.04 403,200
247 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 6 25.54 446,950
248 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 6 29.27 512,225
249 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 6 31.74 555,450
250 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 6 35.42 619,850
251 Ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 6 37.87 662,725
252 Ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 6 40.3 705,250
253 Ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 6 28.29 495,075
254 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 6 31.37 548,975
255 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 6 35.97 629,475
256 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 6 39.03 683,025
257 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 6 43.59 762,825
258 Ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 6 46.61 815,675
259 Ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 6 49.62 868,350
260 Ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 6 29.75 520,625
261 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 6 33 577,500
262 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 6 37.84 662,200
263 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 6 41.06 718,550
264 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 6 45.86 802,550
265 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 6 49.05 858,375
266 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 914,025
267 Ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 6 33.29 582,575
268 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 6 36.93 646,275
269 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 6 42.37 741,475
270 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.5 6 45.98 804,650
271 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 6 51.37 898,975
272 Ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 6 54.96 961,800
273 Ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 6 58.52 1,024,100
274 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 914,025
Thép hộp đen Hòa Phát
275 Hộp đen 13 x 26 x 1.0 6 2.41 39,327
276 Hộp đen 13 x 26 x 1.1 6 3.77 61,520
277 Hộp đen 13 x 26 x 1.2 6 4.08 66,578
278 Hộp đen 13 x 26 x 1.4 6 4.7 76,695
279 Hộp đen 14 x 14 x 1.0 6 2.41 39,327
280 Hộp đen 14 x 14 x 1.1 6 2.63 42,917
281 Hộp đen 14 x 14 x 1.2 6 2.84 46,344
282 Hộp đen 14 x 14 x 1.4 6 3.25 53,034
283 Hộp đen 16 x 16 x 1.0 6 2.79 45,528
284 Hộp đen 16 x 16 x 1.1 6 3.04 49,607
285 Hộp đen 16 x 16 x 1.2 6 3.29 53,687
286 Hộp đen 16 x 16 x 1.4 6 3.78 61,683
287 Hộp đen 20 x 20 x 1.0 6 3.54 57,766
288 Hộp đen 20 x 20 x 1.1 6 3.87 63,151
289 Hộp đen 20 x 20 x 1.2 6 4.2 68,536
290 Hộp đen 20 x 20 x 1.4 6 4.83 78,817
291 Hộp đen 20 x 20 x 1.5 6 5.14 80,605
292 Hộp đen 20 x 20 x 1.8 6 6.05 98,725
293 Hộp đen 20 x 40 x 1.0 6 5.43 88,608
294 Hộp đen 20 x 40 x 1.1 6 5.94 96,930
295 Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6 6.46 105,415
296 Hộp đen 20 x 40 x 1.4 6 7.47 121,897
297 Hộp đen 20 x 40 x 1.5 6 7.79 122,161
298 Hộp đen 20 x 40 x 1.8 6 9.44 148,036
299 Hộp đen 20 x 40 x 2.0 6 10.4 160,255
300 Hộp đen 20 x 40 x 2.3 6 11.8 181,827
301 Hộp đen 20 x 40 x 2.5 6 12.72 196,004
302 Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6 4.48 73,105
303 Hộp đen 25 x 25 x 1.1 6 4.91 80,122
304 Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6 5.33 86,976
305 Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6 6.15 96,443
306 Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6 6.56 102,873
307 Hộp đen 25 x 25 x 1.8 6 7.75 121,534
308 Hộp đen 25 x 25 x 2.0 6 8.52 131,285
309 Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6 6.84 111,616
310 Hộp đen 25 x 50 x 1.1 6 7.5 122,386
311 Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6 8.15 132,993
312 Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6 9.45 154,207
313 Hộp đen 25 x 50 x 1.5 6 10.09 158,230
314 Hộp đen 25 x 50 x 1.8 6 11.98 187,868
315 Hộp đen 25 x 50 x 2.0 6 13.23 203,862
316 Hộp đen 25 x 50 x 2.3 6 15.06 232,061
317 Hộp đen 25 x 50 x 2.5 6 16.25 250,398
318 Hộp đen 30 x 30 x 1.0 6 5.43 88,608
319 Hộp đen 30 x 30 x 1.1 6 5.94 96,930
320 Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6 6.46 105,415
321 Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6 7.47 121,897
322 Hộp đen 30 x 30 x 1.5 6 7.97 124,984
323 Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6 9.44 145,462
324 Hộp đen 30 x 30 x 2.0 6 10.4 160,255
325 Hộp đen 30 x 30 x 2.3 6 11.8 181,827
326 Hộp đen 30 x 30 x 2.5 6 12.72 196,004
327 Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6 8.25 134,625
328 Hộp đen 30 x 60 x 1.1 6 9.05 147,680
329 Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6 9.85 160,734
330 Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6 11.43 186,517
331 Hộp đen 30 x 60 x 1.5 6 12.21 191,475
332 Hộp đen 30 x 60 x 1.8 6 14.53 227,857
333 Hộp đen 30 x 60 x 2.0 6 16.05 247,316
334 Hộp đen 30 x 60 x 2.3 6 18.3 281,986
335 Hộp đen 30 x 60 x 2.5 6 19.78 304,792
336 Hộp đen 30 x 60 x 2.8 6 21.97 338,538
337 Hộp đen 30 x 60 x 3.0 6 23.4 360,573
338 Hộp đen 40 x 40 x 1.1 6 8.02 130,872
339 Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6 8.72 142,295
340 Hộp đen 40 x 40 x 1.4 6 10.11 164,977
341 Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6 10.8 169,364
342 Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6 12.83 201,198
343 Hộp đen 40 x 40 x 2.0 6 14.17 218,347
344 Hộp đen 40 x 40 x 2.3 6 16.14 248,703
345 Hộp đen 40 x 40 x 2.5 6 17.43 268,580
346 Hộp đen 40 x 40 x 2.8 6 19.33 297,858
347 Hộp đen 40 x 40 x 3.0 6 20.57 316,965
348 Hộp đen 40 x 80 x 1.1 6 12.16 198,429
349 Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6 13.24 216,053
350 Hộp đen 40 x 80 x 1.4 6 15.38 250,974
351 Hộp đen 40 x 80 x 3.2 6 33.86 521,752
352 Hộp đen 40 x 80 x 3.0 6 31.88 491,242
353 Hộp đen 40 x 80 x 2.8 6 29.88 460,424
354 Hộp đen 40 x 80 x 2.5 6 26.85 413,734
355 Hộp đen 40 x 80 x 2.3 6 24.8 382,145
356 Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6 21.7 334,377
357 Hộp đen 40 x 80 x 1.8 6 19.61 307,520
358 Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6 16.45 257,966
359 Hộp đen 40 x 100 x 1.5 6 19.27 296,933
360 Hộp đen 40 x 100 x 1.8 6 23.01 354,563
361 Hộp đen 40 x 100 x 2.0 6 25.47 392,470
362 Hộp đen 40 x 100 x 2.3 6 29.14 449,021
363 Hộp đen 40 x 100 x 2.5 6 31.56 486,311
364 Hộp đen 40 x 100 x 2.8 6 35.15 541,630
365 Hộp đen 40 x 100 x 3.0 6 37.53 578,303
366 Hộp đen 40 x 100 x 3.2 6 38.39 591,555
367 Hộp đen 50 x 50 x 1.1 6 10.09 164,650
368 Hộp đen 50 x 50 x 1.2 6 10.98 179,174
369 Hộp đen 50 x 50 x 1.4 6 12.74 207,894
370 Hộp đen 50 x 50 x 3.2 6 27.83 428,835
371 Hộp đen 50 x 50 x 3.0 6 26.23 404,180
372 Hộp đen 50 x 50 x 2.8 6 24.6 379,064
373 Hộp đen 50 x 50 x 2.5 6 22.14 341,157
374 Hộp đen 50 x 50 x 2.3 6 20.47 315,424
375 Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6 17.94 276,439
376 Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6 16.22 254,359
377 Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6 13.62 213,586
378 Hộp đen 50 x 100 x 1.4 6 19.33 315,430
379 Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6 20.68 324,300
380 Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6 24.69 387,184
381 Hộp đen 50 x 100 x 2.0 6 27.34 421,285
382 Hộp đen 50 x 100 x 2.3 6 31.29 482,150
383 Hộp đen 50 x 100 x 2.5 6 33.89 522,214
384 Hộp đen 50 x 100 x 2.8 6 37.77 582,001
385 Hộp đen 50 x 100 x 3.0 6 40.33 621,449
386 Hộp đen 50 x 100 x 3.2 6 42.87 660,588
387 Hộp đen 60 x 60 x 1.1 6 12.16 198,429
388 Hộp đen 60 x 60 x 1.2 6 13.24 216,053
389 Hộp đen 60 x 60 x 1.4 6 15.38 250,974
390 Hộp đen 60 x 60 x 1.5 6 16.45 257,966
391 Hộp đen 60 x 60 x 1.8 6 19.61 307,520
392 Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6 21.7 334,377
393 Hộp đen 60 x 60 x 2.3 6 24.8 382,145
394 Hộp đen 60 x 60 x 2.5 6 26.85 413,734
395 Hộp đen 60 x 60 x 2.8 6 29.88 460,424
396 Hộp đen 60 x 60 x 3.0 6 31.88 491,242
397 Hộp đen 60 x 60 x 3.2 6 33.86 521,752
398 Hộp đen 90 x 90 x 1.5 6 24.93 390,948
399 Hộp đen 90 x 90 x 1.8 6 29.79 467,161
400 Hộp đen 90 x 90 x 2.0 6 33.01 508,654
401 Hộp đen 90 x 90 x 2.3 6 37.8 582,464
402 Hộp đen 90 x 90 x 2.5 6 40.98 631,465
403 Hộp đen 90 x 90 x 2.8 6 45.7 704,195
404 Hộp đen 90 x 90 x 3.0 6 48.83 752,426
405 Hộp đen 90 x 90 x 3.2 6 51.94 800,348
406 Hộp đen 90 x 90 x 3.5 6 56.58 871,846
407 Hộp đen 90 x 90 x 3.8 6 61.17 942,574
408 Hộp đen 90 x 90 x 4.0 6 64.21 989,418
409 Hộp đen 60 x 120 x 1.8 6 29.79 467,161
410 Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6 33.01 508,654
411 Hộp đen 60 x 120 x 2.3 6 37.8 582,464
412 Hộp đen 60 x 120 x 2.5 6 40.98 631,465
413 Hộp đen 60 x 120 x 2.8 6 45.7 704,195
414 Hộp đen 60 x 120 x 3.0 6 48.83 752,426
415 Hộp đen 60 x 120 x 3.2 6 51.94 800,348
416 Hộp đen 60 x 120 x 3.5 6 56.58 871,846
417 Hộp đen 60 x 120 x 3.8 6 61.17 942,574
418 Hộp đen 60 x 120 x 4.0 6 64.21 989,418
419 Hộp đen 100 x 150 x 3.0 6 62.68 1,022,824
Thép ống đen Hòa Phát
420 Ống đen D12.7 x 1.0 6 1.73 28,230
421 Ống đen D12.7 x 1.1 6 1.89 30,841
422 Ống đen D12.7 x 1.2 6 2.04 33,289
423 Ống đen D15.9 x 1.0 6 2.2 35,900
424 Ống đen D15.9 x 1.1 6 2.41 39,327
425 Ống đen D15.9 x 1.2 6 2.61 42,590
426 Ống đen D15.9 x 1.4 6 3 48,955
427 Ống đen D15.9 x 1.5 6 3.2 50,182
428 Ống đen D15.9 x 1.8 6 3.76 58,964
429 Ống đen D21.2 x 1.0 6 2.99 48,791
430 Ống đen D21.2 x 1.1 6 3.27 53,360
431 Ống đen D21.2 x 1.2 6 3.55 57,930
432 Ống đen D21.2 x 1.4 6 4.1 66,905
433 Ống đen D21.2 x 1.5 6 4.37 68,530
434 Ống đen D21.2 x 1.8 6 5.17 81,075
435 Ống đen D21.2 x 2.0 6 5.68 87,524
436 Ống đen D21.2 x 2.3 6 6.43 99,080
437 Ống đen D21.2 x 2.5 6 6.92 106,631
438 Ống đen D26.65 x 1.0 6 3.8 62,009
439 Ống đen D26.65 x 1.1 6 4.16 67,884
440 Ống đen D26.65 x 1.2 6 4.52 73,758
441 Ống đen D26.65 x 1.4 6 5.23 85,344
442 Ống đen D26.65 x 1.5 6 5.58 87,505
443 Ống đen D26.65 x 1.8 6 6.62 103,814
444 Ống đen D26.65 x 2.0 6 7.29 112,332
445 Ống đen D26.65 x 2.3 6 8.29 127,741
446 Ống đen D26.65 x 2.5 6 8.93 137,603
447 Ống đen D33.5 x 1.0 6 4.81 78,490
448 Ống đen D33.5 x 1.1 6 5.27 85,997
449 Ống đen D33.5 x 1.2 6 5.74 93,666
450 Ống đen D33.5 x 1.4 6 6.65 108,516
451 Ống đen D33.5 x 1.5 6 7.1 111,341
452 Ống đen D33.5 x 1.8 6 8.44 132,355
453 Ống đen D33.5 x 2.0 6 9.32 143,613
454 Ống đen D33.5 x 2.3 6 10.62 163,645
455 Ống đen D33.5 x 2.5 6 11.47 176,742
456 Ống đen D33.5 x 2.8 6 12.72 196,004
457 Ống đen D33.5 x 3.0 6 13.54 208,639
458 Ống đen D33.5 x 3.2 6 14.35 221,120
459 Ống đen D38.1 x 1.0 6 5.49 89,587
460 Ống đen D38.1 x 1.1 6 6.02 98,235
461 Ống đen D38.1 x 1.2 6 6.55 106,884
462 Ống đen D38.1 x 1.4 6 7.6 124,018
463 Ống đen D38.1 x 1.5 6 8.12 127,336
464 Ống đen D38.1 x 1.8 6 9.67 151,643
465 Ống đen D38.1 x 2.0 6 10.68 164,569
466 Ống đen D38.1 x 2.3 6 12.18 187,683
467 Ống đen D38.1 x 2.5 6 13.17 202,938
468 Ống đen D38.1 x 2.8 6 14.63 225,435
469 Ống đen D38.1 x 3.0 6 15.58 240,074
470 Ống đen D38.1 x 3.2 6 16.53 254,712
471 Ống đen D42.2 x 1.1 6 6.69 109,169
472 Ống đen D42.2 x 1.2 6 7.28 118,796
473 Ống đen D42.2 x 1.4 6 8.45 137,889
474 Ống đen D42.2 x 1.5 6 9.03 141,607
475 Ống đen D42.2 x 1.8 6 10.76 168,736
476 Ống đen D42.2 x 2.0 6 11.9 183,368
477 Ống đen D42.2 x 2.3 6 13.58 209,255
478 Ống đen D42.2 x 2.5 6 14.69 226,360
479 Ống đen D42.2 x 2.8 6 16.32 251,476
480 Ống đen D42.2 x 3.0 6 17.4 268,118
481 Ống đen D42.2 x 3.2 6 18.47 284,606
482 Ống đen D48.1 x 1.2 6 8.33 135,930
483 Ống đen D48.1 x 1.4 6 9.67 157,797
484 Ống đen D48.1 x 1.5 6 10.34 162,150
485 Ống đen D48.1 x 1.8 6 12.33 193,357
486 Ống đen D48.1 x 2.0 6 13.64 210,180
487 Ống đen D48.1 x 2.3 6 15.59 240,228
488 Ống đen D48.1 x 2.5 6 16.87 259,951
489 Ống đen D48.1 x 2.8 6 18.77 289,229
490 Ống đen D48.1 x 3.0 6 20.02 308,490
491 Ống đen D48.1 x 3.2 6 21.26 327,597
492 Ống đen D59.9 x 1.4 6 12.12 197,776
493 Ống đen D59.9 x 1.5 6 12.96 203,236
494 Ống đen D59.9 x 1.8 6 15.47 242,598
495 Ống đen D59.9 x 2.0 6 17.13 263,958
496 Ống đen D59.9 x 2.3 6 19.6 302,018
497 Ống đen D59.9 x 2.5 6 21.23 327,135
498 Ống đen D59.9 x 2.8 6 23.66 364,579
499 Ống đen D59.9 x 3.0 6 25.26 389,234
500 Ống đen D59.9 x 3.2 6 26.85 413,734
501 Ống đen D75.6 x 1.5 6 16.45 257,966
502 Ống đen D75.6 x 1.8 6 49.66 810,361
503 Ống đen D75.6 x 2.0 6 21.78 335,610
504 Ống đen D75.6 x 2.3 6 24.95 384,457
505 Ống đen D75.6 x 2.5 6 27.04 416,662
506 Ống đen D75.6 x 2.8 6 30.16 464,738
507 Ống đen D75.6 x 3.0 6 32.23 496,635
508 Ống đen D75.6 x 3.2 6 34.28 528,224
509 Ống đen D88.3 x 1.5 6 19.27 302,189
510 Ống đen D88.3 x 1.8 6 23.04 361,309
511 Ống đen D88.3 x 2.0 6 25.54 393,548
512 Ống đen D88.3 x 2.3 6 29.27 451,024
513 Ống đen D88.3 x 2.5 6 31.74 489,085
514 Ống đen D88.3 x 2.8 6 35.42 545,790
515 Ống đen D88.3 x 3.0 6 37.87 583,542
516 Ống đen D88.3 x 3.2 6 40.3 620,986
517 Ống đen D108.0 x 1.8 6 28.29 443,639
518 Ống đen D108.0 x 2.0 6 31.37 483,383
519 Ống đen D108.0 x 2.3 6 35.97 554,265
520 Ống đen D108.0 x 2.5 6 39.03 601,417
521 Ống đen D108.0 x 2.8 6 45.86 706,661
522 Ống đen D108.0 x 3.0 6 46.61 718,218
523 Ống đen D108.0 x 3.2 6 49.62 764,599
524 Ống đen D113.5 x 1.8 6 29.75 466,534
525 Ống đen D113.5 x 2.0 6 33 508,500
526 Ống đen D113.5 x 2.3 6 37.84 583,080
527 Ống đen D113.5 x 2.5 6 41.06 632,697
528 Ống đen D113.5 x 2.8 6 45.86 706,661
529 Ống đen D113.5 x 3.0 6 49.05 755,816
530 Ống đen D113.5 x 3.2 6 52.23 804,817
531 Ống đen D126.8 x 1.8 6 33.29 522,048
532 Ống đen D126.8 x 2.0 6 36.93 569,058
533 Ống đen D126.8 x 2.3 6 42.37 652,883
534 Ống đen D126.8 x 2.5 6 45.98 708,510
535 Ống đen D126.8 x 2.8 6 54.37 837,792
536 Ống đen D126.8 x 3.0 6 54.96 846,884
537 Ống đen D126.8 x 3.2 6 58.52 901,740
538 Ống đen D113.5 x 4.0 14 64.81 998,663
Thép hộp đen cỡ lớn
539 Hộp đen 300 x 300 x 12 6 651.11 13,614,118
540 Hộp đen 300 x 300 x 10 6 546.36 11,423,891
541 Hộp đen 300 x 300 x 8 6 440.102 9,202,133
542 Hộp đen 200 x 200 x 12 6 425.03 8,886,991
543 Hộp đen 200 x 200 x 10 6 357.96 7,484,618
544 Hộp đen 180 x 180 x 10 6 320.28 6,696,764
545 Hộp đen 180 x 180 x 8 6 259.24 5,420,473
546 Hộp đen 180 x 180 x 6 6 196.69 4,112,609
547 Hộp đen 180 x 180 x 5 6 165.79 3,466,518
548 Hộp đen 160 x 160 x 12 6 334.8 7,000,364
549 Hộp đen 160 x 160 x 8 6 229.09 4,790,064
550 Hộp đen 160 x 160 x 6 6 174.08 3,639,855
551 Hộp đen 160 x 160 x 5 6 146.01 3,052,936
552 Hộp đen 150 x 250 x 8 6 289.38 6,050,673
553 Hộp đen 150 x 250 x 5 6 183.69 3,840,791
554 Hộp đen 150 x 150 x 5 6 136.59 2,309,613
555 Hộp đen 140 x 140 x 8 6 198.95 4,159,864
556 Hộp đen 140 x 140 x 6 6 151.47 3,167,100
557 Hộp đen 140 x 140 x 5 6 127.17 2,659,009
558 Hộp đen 120 x 120 x 6 6 128.87 2,694,555
559 Hộp đen 120 x 120 x 5 6 108.33 2,265,082
560 Hộp đen 100 x 200 x 8 6 214.02 4,474,964
561 Hộp đen 100 x 140 x 6 6 128.86 2,178,905
562 Hộp đen 100 x 100 x 5 6 89.49 1,513,195
563 Hộp đen 100 x 100 x 10 6 169.56 3,545,345
564 Hộp đen 100 x 100 x 2.0 6 36.78 566,746
565 Hộp đen 100 x 100 x 2.5 6 45.69 704,041
566 Hộp đen 100 x 100 x 2.8 6 50.98 785,555
567 Hộp đen 100 x 100 x 3.0 6 54.49 839,641
568 Hộp đen 100 x 100 x 3.2 6 57.97 893,265
569 Hộp đen 100 x 100 x 3.5 6 79.66 1,227,488
570 Hộp đen 100 x 100 x 3.8 6 68.33 1,052,903
571 Hộp đen 100 x 100 x 4.0 6 71.74 1,105,448
572 Hộp đen 100 x 150 x 2.0 6 46.2 753,900
573 Hộp đen 100 x 150 x 2.5 6 57.46 937,643
574 Hộp đen 100 x 150 x 2.8 6 64.17 1,047,138
575 Hộp đen 100 x 150 x 3.2 6 73.04 1,191,880
576 Hộp đen 100 x 150 x 3.5 6 79.66 1,299,906
577 Hộp đen 100 x 150 x 3.8 6 86.23 1,407,117
578 Hộp đen 100 x 150 x 4.0 6 90.58 1,478,101
579 Hộp đen 150 x 150 x 2.0 6 55.62 907,617
580 Hộp đen 150 x 150 x 2.5 6 69.24 1,129,871
581 Hộp đen 150 x 150 x 2.8 6 77.36 1,262,375
582 Hộp đen 150 x 150 x 3.0 6 82.75 1,350,330
583 Hộp đen 150 x 150 x 3.2 6 88.12 1,437,958
584 Hộp đen 150 x 150 x 3.5 6 96.14 1,568,830
585 Hộp đen 150 x 150 x 3.8 6 104.12 1,699,049
586 Hộp đen 150 x 150 x 4.0 6 109.42 1,785,535
587 Hộp đen 100 x 200 x 2.0 6 55.62 907,617
588 Hộp đen 100 x 200 x 2.5 6 69.24 1,129,871
589 Hộp đen 100 x 200 x 2.8 6 77.36 1,262,375
590 Hộp đen 100 x 200 x 3.0 6 82.75 1,350,330
591 Hộp đen 100 x 200 x 3.2 6 88.12 1,437,958
592 Hộp đen 100 x 200 x 3.5 6 96.14 1,568,830
593 Hộp đen 100 x 200 x 3.8 6 104.12 1,699,049
594 Hộp đen 100 x 200 x 4.0 6 109.42 1,785,535
Thép ống đen cỡ lớn
595 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 6 80.46 1,276,388
596 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 6 96.54 1,531,475
597 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 6 111.66 1,771,334
598 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.55 6 130.62 2,072,108
599 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 6 96.24 1,570,462
600 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 6 115.62 1,886,708
601 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 6 133.86 2,184,352
602 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 6 152.16 2,482,975
603 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 6 151.56 2,473,184
604 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 6 163.32 2,665,085
605 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 6 175.68 2,866,778
606 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 6 199.86 3,261,352
607 Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 6 250.5 4,440,682
608 Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 6 306.06 5,425,609
609 Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 6 361.68 6,411,600
610 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 6 215.82 3,825,900
611 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 6 298.2 5,286,273
612 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 6 391.02 6,931,718
613 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 6 247.74 4,391,755
614 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 5,814,900
615 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 6 407.52 7,224,218
616 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 6 487.5 8,642,045
617 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 6 565.56 10,025,836
618 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 6 644.04 11,417,073
619 Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 6 375.72 6,660,491
620 Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 6 467.34 8,284,664
621 Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 6 559.38 9,916,282
622 Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 6 739.44 13,108,255
623 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 6 526.26 9,329,155
624 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 6 526.26 9,329,155
625 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 6 630.96 10,181,400
626 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 6 732.3 12,981,682
627 Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 6 471.12 8,351,673
628 Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 6 702.54 12,454,118
629 Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 6 930.3 16,491,682
630 Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 6 566.88 10,049,236
631 Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 6 846.3 15,002,591
632 Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 6 1121.88 19,887,873
633 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 5,203,590
Thép ống đen siêu dày
634 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.0 6 22.61 348,400
635 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.2 6 23.62 363,963
636 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.5 6 25.1 393,614
637 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.0 6 26.1 402,177
638 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.2 6 27.28 420,360
639 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.5 6 29.03 455,243
640 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.8 6 30.75 482,216
641 Ống đen siêu dày D48.1 x 5.0 6 31.89 500,093
642 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.0 6 33.09 509,887
643 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.2 6 34.62 533,463
644 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.5 6 36.89 578,502
645 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.8 6 39.13 613,630
646 Ống đen siêu dày D59.9 x 5.0 6 40.62 636,995
647 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.0 6 42.38 653,037
648 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.2 6 44.37 683,701
649 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.5 6 47.34 742,377
650 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.8 6 50.29 788,639
651 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.0 6 52.23 819,061
652 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.2 6 54.17 849,484
653 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.5 6 57.05 894,648
654 Ống đen siêu dày D75.6 x 6.0 6 61.79 968,980
655 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.0 6 49.9 768,914
656 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.2 6 52.27 805,433
657 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.5 6 55.8 859,827
658 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.8 6 59.31 930,089
659 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.0 6 61.63 966,470
660 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.2 6 63.94 1,002,695
661 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.5 6 67.39 1,056,798
662 Ống đen siêu dày D88.3 x 6.0 6 73.07 1,145,870
663 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.0 6 64.81 998,663
664 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.2 6 67.93 1,046,740
665 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.5 6 72.58 1,118,392
666 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.8 6 77.2 1,210,636
667 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.0 6 80.27 1,258,780
668 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.2 6 83.33 1,306,766
669 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.5 6 87.89 1,378,275
670 Ống đen siêu dày D113.5 x 6.0 6 95.44 1,496,673
671 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.0 6 72.68 1,119,933
672 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.2 6 76.19 1,174,019
673 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.5 6 81.43 1,254,762
Ống mạ kẽm nhúng nóng
674 Ống MKNN D21.2 x 1.6 6 4.642 108,450
675 Ống MKNN D21.2 x 1.9 6 5.484 124,138
676 Ống MKNN D21.2 x 2.1 6 5.938 130,096
677 Ống MKNN D21.2 x 2.6 6 7.26 159,060
678 Ống MKNN D26.65 x 1.6 6 5.933 138,611
679 Ống MKNN D26.65 x 1.9 6 6.96 157,549
680 Ống MKNN D26.65 x 2.1 6 7.704 168,788
681 Ống MKNN D26.65 x 2.3 6 8.286 181,539
682 Ống MKNN D26.65 x 2.6 6 9.36 205,069
683 Ống MKNN D33.5 x 1.6 6 7.556 176,529
684 Ống MKNN D33.5 x 1.9 6 8.89 201,237
685 Ống MKNN D33.5 x 2.1 6 9.762 213,877
686 Ống MKNN D33.5 x 2.3 6 10.722 234,909
687 Ống MKNN D33.5 x 2.6 6 11.886 260,411
688 Ống MKNN D33.5 x 3.2 6 14.4 315,491
689 Ống MKNN D42.2 x 1.6 6 9.617 224,679
690 Ống MKNN D42.2 x 1.9 6 11.34 256,696
691 Ống MKNN D42.2 x 2.1 6 12.467 273,141
692 Ống MKNN D42.2 x 2.3 6 13.56 297,087
693 Ống MKNN D42.2 x 2.6 6 15.24 333,895
694 Ống MKNN D42.2 x 2.9 6 16.868 369,563
695 Ống MKNN D42.2 x 3.2 6 18.6 407,509
696 Ống MKNN D48.1 x 1.6 6 11.014 257,317
697 Ống MKNN D48.1 x 1.9 6 12.99 294,046
698 Ống MKNN D48.1 x 2.1 6 14.3 313,300
699 Ống MKNN D48.1 x 2.3 6 15.59 341,563
700 Ống MKNN D48.1 x 2.5 6 16.98 372,016
701 Ống MKNN D48.1 x 2.9 6 19.38 424,598
702 Ống MKNN D48.1 x 3.2 6 21.42 469,293
703 Ống MKNN D48.1 x 3.6 6 23.711 519,486
704 Ống MKNN D59.9 x 1.9 6 16.314 369,290
705 Ống MKNN D59.9 x 2.1 6 17.97 393,706
706 Ống MKNN D59.9 x 2.3 6 19.612 429,681
707 Ống MKNN D59.9 x 2.6 6 22.158 485,462
708 Ống MKNN D59.9 x 2.9 6 24.48 536,335
709 Ống MKNN D59.9 x 3.2 6 26.861 588,500
710 Ống MKNN D59.9 x 3.6 6 30.18 661,216
711 Ống MKNN D59.9 x 4.0 6 33.103 725,257
712 Ống MKNN D75.6 x 2.1 6 22.851 500,645
713 Ống MKNN D75.6 x 2.3 6 24.958 546,807
714 Ống MKNN D75.6 x 2.5 6 27.04 592,422
715 Ống MKNN D75.6 x 2.7 6 29.14 638,431
716 Ống MKNN D75.6 x 2.9 6 31.368 687,244
717 Ống MKNN D75.6 x 3.2 6 34.26 750,605
718 Ống MKNN D75.6 x 3.6 6 38.58 845,253
719 Ống MKNN D75.6 x 4.0 6 42.407 929,099
720 Ống MKNN D75.6 x 4.2 6 44.395 972,654
721 Ống MKNN D75.6 x 4.5 6 47.366 1,037,746
722 Ống MKNN D88.3 x 2.1 6 26.799 587,142
723 Ống MKNN D88.3 x 2.3 6 29.283 641,564
724 Ống MKNN D88.3 x 2.5 6 31.74 695,395
725 Ống MKNN D88.3 x 2.7 6 34.22 749,729
726 Ống MKNN D88.3 x 2.9 6 36.828 806,868
727 Ống MKNN D88.3 x 3.2 6 40.32 883,375
728 Ống MKNN D88.3 x 3.6 6 50.22 1,100,275
729 Ống MKNN D88.3 x 4.0 6 50.208 1,100,012
730 Ống MKNN D88.3 x 4.2 6 52.291 1,145,648
731 Ống MKNN D88.3 x 4.5 6 55.833 1,223,250
732 Ống MKNN D108.0 x 2.5 6 39.046 855,462
733 Ống MKNN D108.0 x 2.7 6 42.09 922,154
734 Ống MKNN D108.0 x 2.9 6 45.122 988,582
735 Ống MKNN D108.0 x 3.0 6 46.633 1,021,687
736 Ống MKNN D108.0 x 3.2 6 49.648 1,087,743
737 Ống MKNN D113.5 x 2.5 6 41.06 899,587
738 Ống MKNN D113.5 x 2.7 6 44.29 970,354
739 Ống MKNN D113.5 x 2.9 6 47.484 1,040,331
740 Ống MKNN D113.5 x 3.0 6 49.07 1,075,079
741 Ống MKNN D113.5 x 3.2 6 52.578 1,151,936
742 Ống MKNN D113.5 x 3.6 6 58.5 1,281,682
743 Ống MKNN D113.5 x 4.0 6 64.84 1,420,585
744 Ống MKNN D113.5 x 4.2 6 67.937 1,488,438
745 Ống MKNN D113.5 x 4.4 6 71.065 1,556,970
746 Ống MKNN D113.5 x 4.5 6 72.615 1,590,929
747 Ống MKNN D141.3 x 3.96 6 80.46 1,762,805
748 Ống MKNN D141.3 x 4.78 6 96.54 2,115,104
749 Ống MKNN D141.3 x 5.56 6 111.66 2,446,369
750 Ống MKNN D141.3 x 6.55 6 130.62 2,861,765
751 Ống MKNN D168.3 x 3.96 6 96.24 2,108,531
752 Ống MKNN D168.3 x 4.78 6 115.62 2,533,129
753 Ống MKNN D168.3 x 5.56 6 133.86 2,932,751
754 Ống MKNN D168.3 x 6.35 6 152.16 3,333,687
755 Ống MKNN D219.1 x 4.78 6 151.56 3,320,542
756 Ống MKNN D219.1 x 5.16 6 163.32 3,578,193
757 Ống MKNN D219.1 x 5.56 6 175.68 3,848,989
758 Ống MKNN D219.1 x 6.35 6 199.86 4,378,751
Hộp mạ kẽm nhúng nóng
759 Hộp đen 100 x 200 x 3.5 8 96.14 1,442,100
Thép hình U, V, I, H mạ kẽm nhúng nóng
760 Thép V 30 x 30 x 3 x 6m 6 8.14 89,540
761 Thép V 40 x 40 x 4 x 6m 6 14.54 152,670
762 Thép V 50 x 50 x 3 x 6m 6 14.5 152,250
763 Thép V 50 x 50 x 4 x 6m 6 18.5 194,250
764 Thép V 50 x 50 x 5 x 6m 6 22.62 236,461
765 Thép V 50 x 50 x 6 x 6m 6 26.68 306,820
766 Thép V 60 x 60 x 4 x 6m 6 21.78 228,690
767 Thép V 60 x 60 x 5 x 6m 6 27.3 286,650
768 Thép V 63 x 63 x 5 x 6m 6 28 294,000
769 Thép V 63 x 63 x 6 x 6m 6 34 357,000
770 Thép V 75 x 75 x 6 x 6m 6 41 430,500
771 Thép V 70 x 70 x 7 x 6m 6 44 462,000
772 Thép V 75 x 75 x 7 x 6m 6 47 493,500
773 Thép V 80 x 80 x 6 x 6m 6 44 462,000
774 Thép V 80 x 80 x 7 x 6m 6 51 535,500
775 Thép V 80 x 80 x 8 x 6m 6 57 598,500
776 Thép V 90 x 90 x 6 x 6m 6 50 525,000
777 Thép V 90 x 90 x 7 x 6m 6 57.84 607,320
778 Thép V 100 x 100 x 8 x 6m 6 73 766,500
779 Thép V 100 x 100 x 10 x 6m 6 90 945,000
780 Thép V 120 x 120 x 8 x 12m 12 176 2,160,000
781 Thép V 120 x 120 x 10 x 12m 12 219 2,687,727
782 Thép V 120 x 120 x 12 x 12m 12 259 3,178,636
783 Thép V 130 x 130 x 10 x 12m 12 237 3,016,364
784 Thép V 130 x 130 x 12 x 12m 12 280 3,563,636
785 Thép V 150 x 150 x 10 x 12m 12 274 3,487,273
786 Thép V 150 x 150 x 12 x 12m 12 327 4,161,818
787 Thép V 150 x 150 x 15 x 12m 12 405 5,154,545
788 Thép V 175 x 175 x 15 m 12m 12 472 6,650,480
789 Thép V 200 x 200 x 15 x 12m 12 543 7,650,870
790 Thép V 200 x 200 x 20 x 12m 12 716 10,088,440
791 Thép V 200 x 200 x 25 x 12m 12 888 12,511,920
792 Thép H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m 12 206.4 2,345,455
793 Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m 12 285.6 3,245,455
794 Thép H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m 12 378 4,295,455
795 Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m 12 484.8 5,509,091
796 Thép H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 598.8 7,348,909
797 Thép H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 868.8 9,872,727
798 Thép H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m 12 1128 12,818,182
799 Thép H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 956.4 11,737,636
800 Thép H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m 12 1644 20,176,364
801 Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m 12 2064 25,330,909
802 Thép H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m 12 1488 18,261,818
803 Thép U 80 x 36 x 4.0 x 6m 6 42.3 480,682
804 Thép U 100 x 46 x 4.5 x 6m 6 51.54 585,682
805 Thép U 120 x 52 x 4.8 x 6m 6 62.4 709,091
806 Thép U 140 x 58 x 4.9 x 6m 6 73.8 838,636
807 Thép U 150 x 75 x 6.5 x 12m 12 232.2 2,638,636
808 Thép U 160 x 64 x 5 x 12m 12 174 1,977,273
809 Thép U 180 x 74 x 5.1 x 12m 12 208.8 2,372,727
810 Thép U 200 x 76 x 5.2 x 12m 12 220.8 2,509,091
811 Thép U 250 x 78 x 7.0 x 12m 12 330 3,750,000
812 Thép U 300 x 85 x 7.0 x 12m 12 414 4,704,545
813 Thép U 400 x 100 x 10.5 x 12m 12 708 8,045,455
814 Thép I 100 x 55 x 4.5 x 6m 6 56.8 635,127
815 Thép I 120 x 64 x 4.8 x 6m 6 69 771,545
816 Thép I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m 12 168 1,878,545
817 Thép I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m 12 367.2 4,105,964
818 Thép I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m 12 255.6 2,858,073
819 Thép I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m 12 355.2 3,971,782
820 Thép I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 681.6 7,745,455
821 Thép I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m 12 440.4 5,004,545
822 Thép I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m 12 595.2 6,763,636
823 Thép I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m 12 1284 14,590,909
824 Mạ kẽm nhúng nóng V50 x 50 x 5 6 22.62 442,118
Bản mã các loại
825 Bản mã các loại 6 5.5 74,250

Tại sao nên mua sắt thép ống tại Trường Phát?

  • Giao hàng tới công trình khi khách hàng nhận đủ số lượng,quy cách,chủng loại công ty Trường Phát mới thu tiền để đảm bảo cho khách hàng kiểm soát hàng hóa cũng như quy cách.
  • Cam kết bán hàng: 100% bán hàng nhà máy có nhãn mác của nhà sản xuất.
  • Nhận đặt hàng qua điện thoại , email và giao hàng tận nơi miễn phí trong TP.HCM. Đặt hàng trong vòng 1h sẽ vận chuyển hàng tới nơi công trình.

Mua thép hình ở đâu Quận 4 giá rẻ uy tín?

Thép Trường Phát với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực sắt thép chuyên cung cấp các loại tôn lợp mái, thép hình, sắt thép xây dựng chất lượng giá rẻ tại các quận Tp.HCM.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *